TE | Cổ phiếu | 9,651 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/8/2021 | 30.723,36 | 4,18 | 26,51 |
KO | Cổ phiếu | 4,04 Bio. | — | KO KODEX | 0,45 | Công nghệ thông tin | KRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/6/2006 | 89.914,85 | 4,19 | 27,42 |
TE | Cổ phiếu | 3,632 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | INDXX US Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/4/2021 | 28.495 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 3,451 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | PHLX / Semiconductor | 8/4/2021 | 30.663,53 | 7,76 | 43,43 |
KO | Cổ phiếu | 2,03 Bio. | — | KO KODEX | 0 | Công nghệ thông tin | FnGuide System Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 24.701,83 | 4,04 | 28,03 |
KO | Cổ phiếu | 1,881 Bio. | — | KO KODEX | 0,39 | Công nghệ thông tin | iSelect AI Power Core Equipment Index - KRW - Benchmark Price Return | 9/7/2024 | 30.553,8 | 4,22 | 40,51 |
NH | Cổ phiếu | 1,615 Bio. | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide K-Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/7/2021 | 32.622,02 | 3,69 | 27,8 |
KO | Cổ phiếu | 1,192 Bio. | — | KO KODEX | 0,49 | Công nghệ thông tin | KRX Semiconductor Leverage Index - KRW - Benchmark TR Gross | 22/10/2024 | 54.051,81 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 1,188 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/7/2024 | 35.738,4 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 868,113 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Công nghệ thông tin | KOSPI 200 Information Technology - KRW | 5/4/2011 | 78.475,91 | 2,05 | 15,37 |
TE | Cổ phiếu | 845,641 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,09 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net | 14/12/2020 | 7.687,07 | 2,41 | 19,64 |
TE | Cổ phiếu | 835,458 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Công nghệ thông tin | KRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/6/2006 | 97.239,95 | 4,19 | 27,42 |
TE | Cổ phiếu | 821,269 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | PHLX US AI Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 26/11/2024 | 16.944,46 | 12,96 | 43,45 |
KO | Cổ phiếu | 813,734 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Công nghệ thông tin | MVIS US Listed Semiconductor 25 Index - Benchmark TR Net | 30/6/2021 | 40.608,72 | 8,43 | 41,73 |
| Cổ phiếu | 710,94 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Công nghệ thông tin | Solactive Global Semiconductor TOP4 Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/11/2022 | 45.411,63 | 9,51 | 31,56 |
| Cổ phiếu | 520,901 tỷ | — | AC ACE | 0,3 | Công nghệ thông tin | Fnguide AI Semiconductor Focus Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/10/2023 | 42.966,7 | 4,68 | 30,98 |
KO | Cổ phiếu | 467,886 tỷ | — | KO KODEX | 0,39 | Công nghệ thông tin | iSelect AI Semiconductor Core Equipment Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/11/2023 | 23.061,93 | 10,15 | 81,12 |
TE | Cổ phiếu | 377,642 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,57 | Công nghệ thông tin | PHLX Semiconductor Sector Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net | 19/4/2022 | 50.260,08 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 331,996 tỷ | — | HA Hanwha | 0,5 | Công nghệ thông tin | iSelect Global HBM Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/9/2022 | 58.236,68 | 4,86 | 26,21 |
| Cổ phiếu | 317,934 tỷ | — | KR KB RISE | 0,25 | Công nghệ thông tin | | 2/10/2024 | 10.237,75 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 218,126 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,49 | Công nghệ thông tin | Solactive U.S. Quantum Computing Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/12/2024 | 12.184,87 | 5,13 | 28,72 |
| Cổ phiếu | 197,357 tỷ | — | KR KB RISE | 0,5 | Công nghệ thông tin | | 10/6/2021 | 20.103,25 | 3,83 | 29,67 |
TE | Cổ phiếu | 194,264 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,5 | Công nghệ thông tin | FactSet China Semiconductor Index - CNY - Benchmark TR Net | 6/8/2021 | 9.765,87 | 6,79 | 79,69 |
TE | Cổ phiếu | 173,447 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Công nghệ thông tin | iSelect AI Semiconductor Core Process Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/11/2023 | 17.707,18 | 9,2 | 56,92 |
KO | Cổ phiếu | 149,593 tỷ | — | KO KODEX | 0,12 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net | 16/12/2020 | 7.900,87 | 2,41 | 19,64 |
TE | Cổ phiếu | 125,753 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | Mirae Asset Global Innovative Bluechip Top 10 Index - Benchmark TR Net | 29/8/2023 | 19.073,11 | 9,29 | 27,92 |
FU | Cổ phiếu | 112,989 tỷ | — | FU Fubon | 0,19 | Công nghệ thông tin | Fubon Taiwan Technology Index - - Benchmark TR Gross | 28/8/2006 | 43,72 | 5,51 | 25,34 |
| Cổ phiếu | 111,839 tỷ | — | AC ACE | 0,6 | Công nghệ thông tin | Solactive US Big Tech Top7 Plus Index - Benchmark Price Return | 12/9/2023 | 34.356,64 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 107,706 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Công nghệ thông tin | KOSPI 200 Information Technology - KRW | 25/9/2020 | 30.061,8 | 2,05 | 15,37 |
KO | Cổ phiếu | 106,868 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Công nghệ thông tin | | 13/1/2026 | 11.127,69 | 11,05 | 46,02 |
| Cổ phiếu | 105,147 tỷ | — | AC ACE | 0,45 | Công nghệ thông tin | Bloomberg US Listed Semiconductor Premium QQQ Decrement 15% Distribution Index - Benchmark TR Net | 23/4/2024 | 13.766,95 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 105,074 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Công nghệ thông tin | FnGuide Software Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/5/2012 | 8.509,62 | 1,53 | 16,44 |
VA | Cổ phiếu | 104,828 tỷ | 533.118,6 | VA Vanguard | 0,09 | Công nghệ thông tin | MSCI US IMI 25/50 Information Technology | 26/1/2004 | 681,12 | 8,8 | 34,66 |
TE | Cổ phiếu | 99,765 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,69 | Công nghệ thông tin | KOSPI 200 Index | 12/5/2016 | 157.530,11 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 83,762 tỷ | 20,264 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Công nghệ thông tin | S&P Technology Select Sector | 16/12/1998 | 129,93 | 9,6 | 34 |
| Cổ phiếu | 82,695 tỷ | — | KR KB RISE | 0,4 | Công nghệ thông tin | FnGuide IT Plus Index - KRW - Benchmark TR Net | 19/6/2019 | 31.635,8 | 2,5 | 24,29 |
CS | Cổ phiếu | 82,309 tỷ | — | CS CSOP | 1,04 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 28/8/2020 | 4,57 | 2,41 | 19,59 |
| Cổ phiếu | 66,663 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Công nghệ thông tin | KEDI U.S. AI Value Chain TOP3 Plus Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/7/2024 | 17.406,58 | 8,84 | 34,83 |
TE | Cổ phiếu | 66,125 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,77 | Công nghệ thông tin | KRX Information Technology Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/11/2023 | 23.923,64 | 3,1 | 25,96 |
KO | Cổ phiếu | 62,966 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Công nghệ thông tin | Technology Select Sector Index | 1/8/2023 | 17.712,01 | 9,71 | 34,23 |
TE | Cổ phiếu | 60,595 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Công nghệ thông tin | Morningstar Exponential Technologies Index - KRW - Benchmark TR Net | 1/8/2017 | 20.169,84 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 58,702 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Công nghệ thông tin | Korea Taiwan IT Premier Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/6/2018 | 53.774,01 | 3,47 | 23,48 |
KO | Cổ phiếu | 56,438 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Công nghệ thông tin | iSelect US AI Software TOP10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 22/4/2025 | 11.918,19 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 52,516 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Công nghệ thông tin | KRX IT Hardware - KRW | 28/3/2017 | 41.428,78 | 2,97 | 23,89 |
CH | Cổ phiếu | 50,221 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,65 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 18/5/2021 | 0,6 | 2,43 | 14,58 |
GX | Cổ phiếu | 48,371 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Công nghệ thông tin | FactSet Japan Semiconductor Index. - JPY - Benchmark TR Gross | 24/9/2021 | 3.073,16 | 2,93 | 27,46 |
| Cổ phiếu | 47,132 tỷ | — | CA Capital | 0,26 | Công nghệ thông tin | ICE BofA 15+ Year US TECHNOLOGY & ELECTRONICS Index - TWD - Benchmark TR Net | 8/12/2017 | 31,16 | 0 | 0 |
CA | Cổ phiếu | 43,683 tỷ | — | CA Cathay | 0,56 | Công nghệ thông tin | PHLX Semiconductor Sector Index | 23/4/2019 | 55,18 | 7,69 | 43,4 |
VA | Cổ phiếu | 41,391 tỷ | 9,315 tr.đ. | VA VanEck | 0,35 | Công nghệ thông tin | MVIS US Listed Semiconductor 25 | 5/5/2000 | 374,26 | 8,36 | 41,75 |
TE | Cổ phiếu | 40,556 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | FactSet TSMC Value Chain Index - KRW - Benchmark TR Net | 4/4/2023 | 27.228,78 | 9,77 | 39,23 |
EF | Cổ phiếu | 38,368 tỷ | — | EF E Fund | 0,45 | Công nghệ thông tin | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Gross | 28/9/2020 | 1,29 | 4,64 | 57,45 |
| Cổ phiếu | 37,932 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark Price Return | 24/10/2023 | 24.703,35 | 7,42 | 43,62 |
| Cổ phiếu | 37,067 tỷ | — | KR KB RISE | 0 | Công nghệ thông tin | | 26/11/2024 | 15.532,06 | 11,09 | 54,69 |
| Cổ phiếu | 37,052 tỷ | — | KO KoAct | 0,5 | Công nghệ thông tin | | 11/3/2025 | 17.081,75 | 4,44 | 41,65 |
TE | Cổ phiếu | 35,869 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Công nghệ thông tin | KOSDAQ 150 Index - KRW | 15/12/2016 | 23.599,6 | 4,9 | 44,41 |
IC | Cổ phiếu | 34,653 tỷ | — | IC ICBC | 0,52 | Công nghệ thông tin | China Securities Hong Kong Stock Connect Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/6/2022 | 0,65 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 33,269 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,65 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Internet Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/1/2021 | 0,41 | 2,44 | 14,62 |
HA | Cổ phiếu | 31,716 tỷ | — | HA Hanwha | 0,5 | Công nghệ thông tin | Nasdaq-100 Technology Sector Index - Benchmark TR Net | 13/12/2017 | 41.992,57 | 5,99 | 34,99 |
EF | Cổ phiếu | 30,306 tỷ | — | EF E Fund | 0,25 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 18/5/2021 | 0,62 | 2,72 | 18,32 |
KO | Cổ phiếu | 29,215 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Công nghệ thông tin | KEDI US Tech 1 Trillion Dollar Company Focus Index - KRW - Benchmark Price Return | 10/9/2024 | 15.740,95 | 13,46 | 31,01 |
HA | Cổ phiếu | 28,493 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Công nghệ thông tin | iSelect US Quantum Computing TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 13.496,96 | 3,55 | 28,59 |
NF | Cổ phiếu | 28,141 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,42 | Công nghệ thông tin | Nikkei Semiconductor Stock Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/6/2024 | 3.025,33 | 4,57 | 35,64 |
SA | Cổ phiếu | 27,581 tỷ | — | SA Samsung | 0,55 | Công nghệ thông tin | Indxx China AI Semiconductor Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 13/2/2026 | 9.739,85 | 11,59 | 89,38 |
NH | Cổ phiếu | 26,85 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor Core Process Tech Index - KRW - Benchmark TR Gross | 27/2/2024 | 11.512,78 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 26,263 tỷ | — | KR KB RISE | 0,4 | Công nghệ thông tin | S&P Global 1200 / Information Technology -SEC | 14/8/2017 | 35.798,97 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 25,906 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,58 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Index | 23/8/2022 | 5.658,12 | 0 | 0 |
TE | Cổ phiếu | 24,353 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Công nghệ thông tin | KRX CSI Korea-China Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/12/2022 | 33.744,34 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 23,064 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Công nghệ thông tin | China Securities Semiconductor Chip Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2020 | 1,62 | 4,59 | 76,05 |
IS | Cổ phiếu | 21,215 tỷ | 6,899 tr.đ. | IS iShares | 0,34 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 10/7/2001 | 338,24 | 7,29 | 44,91 |
KO | Cổ phiếu | 20,637 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Công nghệ thông tin | | 1/2/2023 | 42.476,15 | 5,73 | 37,91 |
HA | Cổ phiếu | 20,031 tỷ | — | HA Hanwha | 0,5 | Công nghệ thông tin | Solactive Japan Semiconductor Materials and Equipment Index - JPY - Benchmark TR Net | 31/8/2023 | 21.397,55 | 4,87 | 31,4 |
TE | Cổ phiếu | 19,971 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | FactSet JapanSemiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 19/9/2023 | 20.244,61 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 19,943 tỷ | — | NI Nippon | 0,22 | Công nghệ thông tin | Nifty IT Index - INR - Benchmark TR Net | 26/6/2020 | 39,21 | 6,71 | 26,16 |
TE | Cổ phiếu | 19,745 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | Indxx Global Cloud Computing Index | 3/12/2020 | 10.673,16 | 4,54 | 27,3 |
KO | Cổ phiếu | 19,7 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Công nghệ thông tin | KRX CSI Korea-China Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 22/12/2022 | 35.294,84 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 18,204 tỷ | — | IN Invesco | 1,05 | Công nghệ thông tin | Nasdaq Technology Market Cap Weighted Index - CNY - Chinese Renminbi - Benchmark TR Gross | 19/7/2023 | 1,71 | 10,37 | 36,65 |
| Cổ phiếu | 18,194 tỷ | — | KO KoAct | 0,5 | Công nghệ thông tin | | 20/5/2025 | 18.957,65 | 8,72 | 49,89 |
| Cổ phiếu | 17,968 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 20.546,3 | 7,43 | 43,63 |
IS | Cổ phiếu | 17,947 tỷ | 2,043 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Công nghệ thông tin | Russell 1000 Technology RIC 22.5/45 Capped Index | 15/5/2000 | 185,38 | 9,48 | 33,82 |
KI | Cổ phiếu | 17,49 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,39 | Công nghệ thông tin | Solactive K-Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 31/10/2023 | 25.863,21 | 2,2 | 16,21 |
| Cổ phiếu | 16,757 tỷ | — | KR KB RISE | 0,14 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 14/12/2020 | 7.708,93 | 2,4 | 19,67 |
HA | Cổ phiếu | 16,634 tỷ | — | HA Hanwha | 0,01 | Công nghệ thông tin | iSelect US Tech10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/7/2023 | 20.619,48 | 11,61 | 32,47 |
HA | Cổ phiếu | 16,401 tỷ | — | HA Hanwha | 0,5 | Công nghệ thông tin | iSelect US Tech10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 18/7/2023 | 32.179,4 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 15,226 tỷ | 484.593,9 | FI Fidelity | 0,08 | Công nghệ thông tin | MSCI USA IMI Information Technology 25/50 Index | 21/10/2013 | 212,57 | 8,5 | 32,58 |
| Cổ phiếu | 15,032 tỷ | — | CA Capital | 0,4 | Công nghệ thông tin | Taiwan Semiconductor Income Index - TWD - Taiwan Dollar - Benchmark TR Net | 29/5/2023 | 24,11 | 3,23 | 21,5 |
| Cổ phiếu | 15,02 tỷ | — | KO KoAct | 0,5 | Công nghệ thông tin | | 14/5/2024 | 11.557,57 | 2,33 | 37 |
| Cổ phiếu | 14,891 tỷ | — | AC ACE | 0,63 | Công nghệ thông tin | Bloomberg Japan Semiconductor Select Top 25 Index - KRW - Benchmark Price Return | 17/10/2023 | 20.443,32 | 2,95 | 26,97 |
| Cổ phiếu | 14,561 tỷ | — | KR KB RISE | 0,4 | Công nghệ thông tin | Solactive US Quantum Computing Technology Index - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 14.856,4 | 5,79 | 29,89 |
GX | Cổ phiếu | 14,447 tỷ | — | GX Global X | 0,41 | Công nghệ thông tin | PHLX / Semiconductor | 11/4/2023 | 2.966,13 | 7,89 | 37,39 |
IS | Cổ phiếu | 14,412 tỷ | — | IS iShares | 0,25 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 14/9/2020 | 9,97 | 2,41 | 19,6 |
KO | Cổ phiếu | 14,356 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Công nghệ thông tin | Dow Jones Taiwan Technology Dividend 30 Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/7/2024 | 11.105,72 | 2,21 | 15,65 |
IS | Cổ phiếu | 13,956 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Công nghệ thông tin | S&P 500 CAPPED 35/20 INFORMATION TECHNOLOGY NTR | 20/11/2015 | 38,65 | 11,33 | 33,3 |
CS | Cổ phiếu | 13,328 tỷ | — | CS CSOP | 1,99 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - HKD | 28/9/2018 | 3,53 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 13,068 tỷ | — | AC ACE | 0,25 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Gross | 16/12/2020 | 7.487,28 | 2,45 | 19,91 |
DI | Cổ phiếu | 12,267 tỷ | 73,351 tr.đ. | DI Direxion | 0,75 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Gross | 11/3/2010 | 53,98 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 11,996 tỷ | — | IN Invesco | 0,6 | Công nghệ thông tin | CSI Hong Kong Stock Connect Technology Index - Benchmark TR Gross | 21/6/2021 | 0,63 | 3,18 | 21,43 |
HS | Cổ phiếu | 11,686 tỷ | — | HS HSBC | 0,5 | Công nghệ thông tin | Hang Seng Tech Index | 9/12/2020 | 51,74 | 2,45 | 19,9 |
EF | Cổ phiếu | 10,598 tỷ | — | EF E Fund | 0,6 | Công nghệ thông tin | CSI Science & Tech Innovation & Entrepreneurship 50 Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/6/2021 | 0,88 | 4,65 | 36,07 |
IS | Cổ phiếu | 10,463 tỷ | 25,273 tr.đ. | IS iShares | 0,39 | Công nghệ thông tin | S&P North American Expanded Technology Software Index | 10/7/2001 | 80,29 | 6 | 33,28 |
| Cổ phiếu | 10,22 tỷ | — | SI Simplex | 0,5 | Công nghệ thông tin | TSE Mothers Index | 31/1/2018 | 588,41 | 3,8 | 21,6 |